Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thẩm mỹ" (1)
thẩm mỹ
Tiếng Anh
Tính từaesthetic
Danh từaesthetics
Danh từaesthetics
Phẫu thuật thẩm mỹ rất phổ biến.
Cosmetic surgery is very common.
Từ liên quan "thẩm mỹ" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "thẩm mỹ" (1)
Phẫu thuật thẩm mỹ rất phổ biến.
Cosmetic surgery is very common.
